nịnh mặt
Chiếc gương trong phòng thử đồ này rất nịnh mặt, ai nhìn vào cũng thấy mình thon gọn hơn.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho khuôn mặt trông đẹp hơn, có lợi hơn: Dùng để miêu tả một chiếc gương hoặc bề mặt phản chiếu nào đó có đặc tính làm cho hình ảnh phản chiếu của khuôn mặt trở nên đẹp hơn, hài lòng hơn so với thực tế.
- Xu nịnh, tâng bốc (nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ sự nịnh nọt, tâng bốc ai đó một cách quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc gương trong phòng thử đồ này rất nịnh mặt, ai nhìn vào cũng thấy mình thon gọn hơn. (Chiếc gương này làm đẹp hình ảnh phản chiếu.)
- Cô ấy thích chiếc gương trong cửa hàng vì nó nịnh mặt, làm da cô trông sáng hơn. (Chiếc gương có tính chất làm đẹp hình ảnh.)
- (Nghĩa bóng) Lời nói của anh ta nghe nịnh mặt quá, chắc có ý gì đây. (Lời nói có tính tâng bốc, xu nịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gương nịnh mặt": Cụm danh từ thông dụng chỉ loại gương được thiết kế hoặc có đặc tính tự nhiên làm cho người soi trông đẹp hơn.
- Các tiệm quần áo thường treo gương nịnh mặt để khách hàng hài lòng hơn khi thử đồ.
- "Ánh sáng nịnh mặt": Dùng để chỉ loại ánh sáng (như đèn vàng ấm, đèn có tông màu dịu) làm cho làn da và các đường nét khuôn mặt trông mịn màng, quyến rũ hơn.
- Nhà hàng dùng ánh sáng nịnh mặt để tạo không gian ấm cúng và làm thực khách trông có thần sắc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Nịnh (động từ): Nói hoặc làm những điều tâng bốc, xu nịnh để lấy lòng người khác.
- Anh ta chỉ biết nịnh sếp để được thăng chức.
- Nịnh hót (động từ): Nhấn mạnh hơn hành động nịnh nọt, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Ghét nhất những kẻ chỉ biết nịnh hót cấp trên.
- Tâng bốc (động từ): Khen ngợi quá mức thực tế, gần nghĩa với "nịnh" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ít tiêu cực hơn.
- Đừng tâng bốc tôi quá như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Làm đẹp (cụm động từ, trong ngữ cảnh này): Có tác dụng cải thiện, làm cho hình ảnh trông đẹp hơn.
- Tô hồng (động từ, nghĩa bóng): Miêu tả hoặc thể hiện một cách tốt đẹp hơn so với thực tế.
Từ trái nghĩa
- Xấu mặt (tính từ, trong ngữ cảnh tương tự): Làm cho khuôn mặt trông xấu hơn, kém ưa nhìn hơn so với thực tế.
- Chiếc gương dưới ánh đèn huỳnh quang này xấu mặt quá, làm da ai cũng tái nhợt.
- Phản ánh trung thực / Thẳng thắn (tính từ/cụm tính từ): Cho hình ảnh hoặc nhận xét đúng với thực tế, không tô vẽ.
Thành ngữ liên quan
- Nịnh đầm (thành ngữ cũ): Chỉ thói xu nịnh, bợ đỡ phụ nữ (thường là người có quyền thế hoặc địa vị).
- Nịnh trên nạt dưới (thành ngữ): Chỉ thói xu nịnh người trên, áp bức kẻ dưới, mô tả tính cách của một người cơ hội.